menu_book
見出し語検索結果 "đồ ăn vặt" (1件)
đồ ăn vặt
日本語
フスナック
Vợ chồng Tổng thống Hàn Quốc mua đồ ăn vặt tại chợ.
韓国大統領夫妻は市場でスナックを買いました。
swap_horiz
類語検索結果 "đồ ăn vặt" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đồ ăn vặt" (1件)
Vợ chồng Tổng thống Hàn Quốc mua đồ ăn vặt tại chợ.
韓国大統領夫妻は市場でスナックを買いました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)